nieta
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈnjeta/nguồn
Nghĩa chính
- Cháu gáidanh từgranddaughter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la nieta mayor | Cháu gái lớn | |
| la nieta menor | Cháu gái nhỏ | |
| sobrina nietadanh từ | danh từ | Cháu gái |
| nieta política | Cháu gái riêng | |
| la nieta única | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc nietaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy làm vậy vì muốn nói với tôi về các cháu của mình.
- .Ba cô gái xinh đẹp này là các cháu gái của tôi.
- .Bố mẹ tôi thực sự yêu các cháu của họ.