Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nicle
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈnikle/
Nghĩa chính
1
Niken (đồng xu 5 xu)
danh từ
nickel (5 cent coin)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nicle
Dạng gốc
(base form)
nicle
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nickel
.niken
AI
1
Niken (đồng xu 5 xu)
1
Niken (đồng xu 5 xu)
1
Niken (đồng xu 5 xu)