Dịch

nicle

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnikle/

Nghĩa chính

  1. Niken (đồng xu 5 xu)danh từnickel (5 cent coin)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nicleDạng gốc (base form)
  2. niclesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI