Dịch

niñato

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trẻ contính từchildish
  2. Đứa trẻdanh từkid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. niñatoDạng gốc (base form)
  2. niñatasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. niñatosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. niñataGiống cái (feminine)

AI