Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
niñato
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trẻ con
tính từ
childish
2
Đứa trẻ
danh từ
kid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
niñato
Dạng gốc
(base form)
niñat
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
niñato
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
niñat
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
小孩
xiǎo hái
Trẻ con, đứa trẻ
Tiếng Anh
kid
Trẻ em
childish
Như trẻ con
AI
1
Trẻ con
2
Đứa trẻ
1
Trẻ con
2
Đứa trẻ
1
Trẻ con
2
Đứa trẻ