Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ni gaitas
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không thể nào, không có cơ hội
trạng từ
no way, not a chance
2
Không, không có gì
trạng từ
no nothing
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ni borracho
ni de coña
ni de guasa
ni en pedo
ni muerto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
no way
Không đời nào, hoàn toàn không, chẳng có cách nào
no nothing
Hoàn toàn không có gì (đặc biệt được sử dụng sau các cụm từ khác bắt đầu bằng "no")
AI
1
Không thể nào
2
Không
1
Không thể nào
2
Không
1
Không thể nào
2
Không