Dịch

newton

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnjuton/

Nghĩa chính

  1. Newtondanh từnewton

Cụm từ (phrase)

newton metroNiutơn mét
newton por kilogramoNiutơn trên kilôgam
newton segundoNiutơn giây

Ví dụ

  • Issac , .Isaac Newton đã chết ở London, Anh.
  • .Isaac Newton là một nhà khoa học người Anh.
  • .Không thể phủ nhận rằng Newton là một thiên tài lớn.

Họ từ (word family)

cùng gốc newton

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI