Dịch

neutralidad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/neutɾaliˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tính trung lậpdanh từneutrality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neutralidadDạng gốc (base form)
  2. neutralidadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

garantizar la neutralidadBảo đảm tính trung lập
la neutralidad de la redTrung lập mạng
mantener la neutralidadGiữ trung lập
respetar la neutralidadTôn trọng sự trung lập
la neutralidad políticaChưa có nghĩa
política de neutralidadChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¡ !Đập tan sự trung lập
  • ¡ !Đồ chết tiệt sự trung lập
  • .Nhiệm vụ chính của họ là các cuộc bầu cử phải diễn ra trong sự minh bạch và trung lập

AI