Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neumonía
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/neumoˈnia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Viêm phổi, sưng phổi, phế viêm
danh từ
pneumonia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neumonía
Dạng gốc
(base form)
neumonía
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Viêm phổi
pulmonía
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pneumonia
Viêm phổi
AI
1
Viêm phổi
1
Viêm phổi
1
Viêm phổi