Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neumática
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/neuˈmatika/
Nghĩa chính
1
Khí nén
danh từ
pneumatics
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neumática
Dạng gốc
(base form)
neumática
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pneumatics
Nhánh cơ học nghiên cứu các tính chất cơ học của chất khí
AI
1
Khí nén
1
Khí nén
1
Khí nén