Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nerd
B2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈneɾd/
Nghĩa chính
1
Mọt sách
danh từ
nerd
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nerd
Dạng gốc
(base form)
nerd
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nerd
Mọt sách, kẻ mọt sách
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Mọt sách
friki
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nerd
nerd
aco
Mọt sách, đam mê
danh từ
AI
1
Mọt sách
1
Mọt sách
1
Mọt sách