Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nerítico
tính từ
(adjective)
/neˈɾitiko/
Nghĩa chính
1
Ngu ngốc
tính từ
neritic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nerítico
Dạng gốc
(base form)
nerític
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
nerítico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
nerític
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
neritic
Liên quan đến môi trường biển ở vùng nước nông
AI
1
Ngu ngốc
1
Ngu ngốc
1
Ngu ngốc