Dịch

neritic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến môi trường biển ở vùng nước nôngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to a marine environment of shallow waters.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Đứcneritisch
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΝηρίτηςNērítēs“minor sea god”

Ví dụ

AI