neonazi
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/neoˈnaθi/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phát xít mớitính từneo-Nazi
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neonaziDạng gốc (base form)
- neonazisGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phát xít mới
- neo-Nazi