Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
negrita
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/neˈɡɾita/
Nghĩa chính
1
Kiểu in đậm
danh từ
boldface, bold type
2
Người phụ nữ da đen, cô gái da đen
danh từ
black woman, black girl
3
Em yêu
danh từ
darling, sweetheart
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
negrita
Dạng gốc
(base form)
negrita
s
Số nhiều
(plural)
negrit
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
negrit
o
Giống đực
(masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
宝宝
bǎo bao
Em bé, bảo bối, cục cưng
Tiếng Anh
darling
Người được yêu quý
boldface
Mặt chữ đậm
black woman
Thành viên nữ trưởng thành của một nhóm dân tộc có sắc tố da sẫm màu, điển hình là người gốc Phi cận Sahara
AI
1
Kiểu in đậm
2
Người phụ nữ da đen
3
Em yêu
1
Kiểu in đậm
2
Người phụ nữ da đen
3
Em yêu
1
Kiểu in đậm
2
Người phụ nữ da đen
3
Em yêu