Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
negocio de compraventa
Nghĩa chính
1
Giao dịch mua bán
Ví dụ
El
negocio
de
compraventa
se
cerró
el
lunes
.
Giao dịch mua bán đã được chốt vào thứ Hai.
Xuất hiện ở từ khác
negocio
kết hợp
giao dịch mua bán
AI
1
Giao dịch mua bán
1
Giao dịch mua bán
1
Giao dịch mua bán