Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
negador
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Người phủ nhận (người phủ nhận điều gì đó)
tính từ
denier (person who denies something)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
negador
Dạng gốc
(base form)
negador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
negador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
negador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
denier
Đồng denier (tiền cổ Pháp)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
negacionista
negar
AI
1
Người phủ nhận (người phủ nhận điều gì đó)
1
Người phủ nhận (người phủ nhận điều gì đó)
1
Người phủ nhận (người phủ nhận điều gì đó)