nefelibata
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/nefeliˈbata/
Nghĩa chính
- Dễ mơ mộngtính từprone to daydreaming
- Người mơ mộngdanh từdaydreamer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nefelibataDạng gốc (base form)
- nefelibatasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ví dụ
- , … . / … ¡!
- / / , / …
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa