Dịch

nefelibata

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/nefeliˈbata/

Nghĩa chính

  1. Dễ mơ mộngtính từprone to daydreaming
  2. Người mơ mộngdanh từdaydreamer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nefelibataDạng gốc (base form)
  2. nefelibatasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • , … . / … ¡!
  • / / , / …

AI