Dịch

necrófago

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hoại tử (sinh vật ăn thịt chết hoặc đang phân hủy)danh từnecrophage (organism that eats dead or decaying flesh)
  2. Hoại tử (ăn thịt chết hoặc đang phân hủy)tính từnecrophagous (that eats dead or decaying flesh)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. necrófagoDạng gốc (base form)
  2. necrófagasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. necrófagosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. necrófagaGiống cái (feminine)

AI