necrófago
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hoại tử (sinh vật ăn thịt chết hoặc đang phân hủy)danh từnecrophage (organism that eats dead or decaying flesh)
- Hoại tử (ăn thịt chết hoặc đang phân hủy)tính từnecrophagous (that eats dead or decaying flesh)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- necrófagoDạng gốc (base form)
- necrófagasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- necrófagosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- necrófagaGiống cái (feminine)