Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
necesita ayuda
Nghĩa chính
1
Cần giúp đỡ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
in need
Túng thiếu, cần giúp đỡ
Ví dụ
El
paciente
necesita
ayuda
médica
inmediata
.
Bệnh nhân cần sự giúp đỡ y tế ngay lập tức.
Xuất hiện ở từ khác
necesita
kết hợp
cần giúp đỡ
AI
1
Cần giúp đỡ
1
Cần giúp đỡ
1
Cần giúp đỡ