Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neófito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/neˈofito/
Nghĩa chính
1
Người mới vào nghề
danh từ
neophyte, novice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neófito
Dạng gốc
(base form)
neófito
s
Số nhiều
(plural)
neófit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
neófit
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
neophyte
Người mới bắt đầu, lính mới
AI
1
Người mới vào nghề
1
Người mới vào nghề
1
Người mới vào nghề