navegación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/nabeɡaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Điều hướngdanh từnavigation
- Nghề hàng hải, sự đi thuyềndanh từsailing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- navegaciónDạng gốc (base form)
- navegacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diario de navegación | Nhật ký | |
| navegación de altura | Thuyền buồm đại dương | |
| navegación a vela | Đi thuyền (bằng thuyền buồm) | |
| canal de navegación | Kênh thông thủy | |
| navegación aérea | Chưa có nghĩa | |
| navegación costera | Chưa có nghĩa | |
| navegación fluvial | Chưa có nghĩa | |
| navegación gps | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc navegaciónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã áp dụng hơi nước vào việc điều hướng.
- ¿ ?Bạn đã để công cụ điều hướng của tôi ở đâu?
- .Chúng tôi có một chuyến đi thuyền khó khăn.