Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nasalización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/nasalisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự mũi hóa
danh từ
nasalisation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nasalización
Dạng gốc
(base form)
nasalizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nasalization
Mũi hóa
nasalize
Mũi hóa
AI
1
Sự mũi hóa
1
Sự mũi hóa
1
Sự mũi hóa