Dịch

nariceado

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị ép; được thực hiện (để làm điều gì đó)tính từforced; made (to do something)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nariceadoDạng gốc (base form)
  2. nariceadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. nariceadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. nariceadaGiống cái (feminine)

AI