nariceado
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bị ép; được thực hiện (để làm điều gì đó)tính từforced; made (to do something)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nariceadoDạng gốc (base form)
- nariceadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- nariceadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- nariceadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh