napo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnapo/
Nghĩa chính
- Một nghìn pesetadanh từa thousand pesetas
- Neapolitan pizzachưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- napoDạng gốc (base form)
- naposSố nhiều (plural)