Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nao
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈnao/
Nghĩa chính
1
Một con tàu
danh từ
a ship, a vessel
2
Xe chở hàng
danh từ
carrack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nao
Dạng gốc
(base form)
nao
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
船
chuán
Tàu thủy, tàu
Tiếng Anh
ship
Tàu thủy
carrack
Chiếc tàu hình vuông (từ cổ)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Xe chở hàng
carraca
Khác
buque
AI
1
Một con tàu
2
Xe chở hàng
1
Một con tàu
2
Xe chở hàng
1
Một con tàu
2
Xe chở hàng