Dịch

nao

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈnao/

Nghĩa chính

  1. Một con tàudanh từa ship, a vessel
  2. Xe chở hàngdanh từcarrack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naoDạng gốc (base form)
  2. naosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xe chở hàng
Khác

AI