Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanotubo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống nano
danh từ
nanotube
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nanotubo
Dạng gốc
(base form)
nanotubo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nanotube
Rút ngắn ống nano carbon; Một phân tử carbon, có dạng ống, có cấu trúc fullerene và đường kính khoảng 1 hoặc 2 nanomet
AI
1
Ống nano
1
Ống nano
1
Ống nano