Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanoescala
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kích thước nano
danh từ
nanoscale
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nanoescala
Dạng gốc
(base form)
nanoescala
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nanoscale
Cấp độ nanomet
AI
1
Kích thước nano
1
Kích thước nano
1
Kích thước nano