Dịch

namibio

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/naˈmibjo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Namibiatính từNamibian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. namibioDạng gốc (base form)
  2. namibiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. namibiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. namibiaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Namibia
  1. Namibian

AI