Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
namibio
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/naˈmibjo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Tiếng Namibia
tính từ
Namibian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
namibio
Dạng gốc
(base form)
namibi
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
namibio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
namibi
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Tiếng Namibia
Tiếng Namibia
Namibian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Namibian
Của, từ, hoặc liên quan đến Namibia, người Namibia hoặc ngôn ngữ Namibia
AI
1
Tiếng Namibia
1
Tiếng Namibia
1
Tiếng Namibia