Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
namasté
thán từ
(interjection)
/namasˈte/
Nghĩa chính
1
Namaste (lời chào)
thán từ
namaste (a greeting)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
namaste
Lời chào trong văn hóa Ấn Độ hoặc phong trào Thời đại mới
AI
1
Namaste (lời chào)
1
Namaste (lời chào)
1
Namaste (lời chào)