Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
naif
C2
tính từ
(adjective)
/naˈif/
Nghĩa chính
1
Ngây thơ
tính từ
naive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
naif
Dạng gốc
(base form)
naif
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
naif
naif
e
knife
chưa dịch
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
naive
Ngờ nghệch
AI
1
Ngây thơ
1
Ngây thơ
1
Ngây thơ