Dịch

nai

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnai/

Nghĩa chính

  1. Môngdanh từbutt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naiDạng gốc (base form)
  2. naisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI