Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nai
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈnai/
Nghĩa chính
1
Mông
danh từ
butt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nai
Dạng gốc
(base form)
nai
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
屁股
pì gu
Mông, đít
Tiếng Anh
butt
Mông, đít
AI
1
Mông
1
Mông
1
Mông