Dịch

nacionalismo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/naθjonaˈlismo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa dân tộcdanh từnationalism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nacionalismoDạng gốc (base form)
  2. nacionalismosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

el nacionalismo culturalChủ nghĩa dân tộc văn hóa
el nacionalismo de izquierdasChủ nghĩa dân tộc cánh tả
el nacionalismo extremoChủ nghĩa dân tộc cực đoan
el nacionalismo popularChủ nghĩa dân tộc bình dân
el nacionalismo políticoChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chủ nghĩa dân tộc gây bạo lực và che giấu thái độ phân biệt chủng tộc.
  • .Chủ nghĩa dân tộc hiện nay là kẻ thù tồi tệ nhất của châu Âu.
  • ¿ ? .Chủ nghĩa dân tộc là gì? Đó là chủ nghĩa yêu nước đã mất đi tính cao thượng.

AI