Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nabal
tính từ
(adjective)
/naˈbal/
Nghĩa chính
1
Củ cải
tính từ
turnip
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nabal
Dạng gốc
(base form)
nabal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nabar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
turnip
Củ cải, cây củ cải
AI
1
Củ cải
1
Củ cải
1
Củ cải