Dịch

nabal

tính từ (adjective)
/naˈbal/

Nghĩa chính

  1. Củ cảitính từturnip

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nabalDạng gốc (base form)
  2. nabalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI