Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
número perfecto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con số hoàn hảo
danh từ
perfect number
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
número perfecto
Dạng gốc
(base form)
número
s perfectos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
perfect number
Một số là tổng của tất cả các ước của nó ngoại trừ chính nó
AI
1
Con số hoàn hảo
1
Con số hoàn hảo
1
Con số hoàn hảo