Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
núm.
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Số
danh từ
No., number
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nº
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
号码
hào mǎ
Số, mã số
数字
shù zì
Con số, số
报纸
bào zhǐ
Tờ, bản, số
Tiếng Anh
No.
Viết tắt của in number or to the number of
AI
1
Số
1
Số
1
Số