níquel
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnikel/nguồn
Nghĩa chính
- Nikendanh từnickel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- níquelDạng gốc (base form)
- níquelesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- «¿ ?» « .»«Nguyên tố nào có ký hiệu Ni?» «Niken.»
- .Đồng tiền này làm bằng niken.
- .Niken là kim loại cứng, màu trắng bạc.