Dịch

níquel

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnikel/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nikendanh từnickel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. níquelDạng gốc (base form)
  2. níquelesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • «¿ ?» « .»«Nguyên tố nào có ký hiệu Ni?» «Niken.»
  • .Đồng tiền này làm bằng niken.
  • .Niken là kim loại cứng, màu trắng bạc.

AI