nácar
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnakaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Xà cừdanh từnacre, mother of pearl
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nácarDạng gốc (base form)
- nácaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flor de nácar | Hoa sứ | |
| hierba del nácar | Sự trung thực (thực vật) |
Họ từ (word family)
cùng gốc nácarTừ liên quan (related word)