Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nácara
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈnakaɾa/
Nghĩa chính
1
Một loại trống quân sự
danh từ
a type of military drum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nácara
Dạng gốc
(base form)
nácara
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại trống quân sự
1
Một loại trống quân sự
1
Một loại trống quân sự