Dịch

nácara

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈnakaɾa/

Nghĩa chính

  1. Một loại trống quân sựdanh từa type of military drum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nácaraDạng gốc (base form)
  2. nácarasSố nhiều (plural)

AI