Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muselina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/museˈlina/
Nghĩa chính
1
Vải muslin
danh từ
muslin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muselina
Dạng gốc
(base form)
muselina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
muslin
Vải cotton mỏng
AI
1
Vải muslin
1
Vải muslin
1
Vải muslin