Dịch

musaka

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/muˈsaka/

Nghĩa chính

  1. Món ăn bao gồm các lớp thịt cừu hoặc thịt bò băm, cà tím (cà tím) thái lát hoặc khoai tây, cà chua và sốt béchamel, nướng trong lòqua tiếng Anhdanh từmoussaka

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. musakaDạng gốc (base form)
  2. musakasSố nhiều (plural)

AI