Dịch

moussaka

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn bao gồm các lớp thịt cừu hoặc thịt bò băm, cà tím (cà tím) thái lát hoặc khoai tây, cà chua và sốt béchamel, nướng trong lòdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dish consisting of layers of minced lamb or beef, sliced aubergine (eggplant) or potatoes, tomatoes and béchamel sauce, baked in the oven.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moussakaDạng gốc (base form)
  2. moussakasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạpμουσακάςmousakás
  2. từ tiếng Thổ Ottomanموصاقهmusakka
  3. từ tiếng Ả Rậpمُسَقَّعَةmusaqqaʕa

AI