Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
murmurio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/muɾˈmuɾjo/
Nghĩa chính
1
Thì thầm
danh từ
murmur
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
murmurio
Dạng gốc
(base form)
murmurio
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rumor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
murmur
Tiếng róc rách
AI
1
Thì thầm
1
Thì thầm
1
Thì thầm