murciélago
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/muɾˈθjelaɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Con dơi, loài dơidanh từbat (any flying mammal of the order Chiroptera)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- murciélagoDạng gốc (base form)
- murciélagosSố nhiều (plural)
- murciélagasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- murciélagaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| murciélago vampiro | Dơi ma cà rồng | |
| murciélago mastín | Dơi chó lớn | |
| murciélago negruzco | Myotis đen (Myotis nigricans) | |
| murciélago escarchado | Dơi hoary |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¡ !Có một con dơi trên trần văn phòng của tôi!
- .Dơi không phải là chim mà là động vật có vú.
- .Dơi săn côn trùng trên không.