Dịch

murciélago

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/muɾˈθjelaɡo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Con dơi, loài dơidanh từbat (any flying mammal of the order Chiroptera)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. murciélagoDạng gốc (base form)
  2. murciélagosSố nhiều (plural)
  3. murciélagasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. murciélagaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

murciélago vampiroDơi ma cà rồng
murciélago mastínDơi chó lớn
murciélago negruzcoMyotis đen (Myotis nigricans)
murciélago escarchadoDơi hoary

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¡ !Có một con dơi trên trần văn phòng của tôi!
  • .Dơi không phải là chim mà là động vật có vú.
  • .Dơi săn côn trùng trên không.

AI