Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mundanalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mundanaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính trần tục
danh từ
worldliness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mundanalidad
Dạng gốc
(base form)
mundanalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
worldliness
Tính chất thời lưu
AI
1
Tính trần tục
1
Tính trần tục
1
Tính trần tục