Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multitienda
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cửa hàng đa dạng
danh từ
variety store
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multitienda
Dạng gốc
(base form)
multitienda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
variety store
Cửa hàng đồ lặt vặt
AI
1
Cửa hàng đa dạng
1
Cửa hàng đa dạng
1
Cửa hàng đa dạng