Dịch

multitarea

C2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đa nhiệmtính từmultitasking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multitareaDạng gốc (base form)
  2. multitareasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đa nhiệm
  1. multitasking

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI