Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multirrespuesta
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trắc nghiệm
tính từ
multiple-choice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multirrespuesta
Dạng gốc
(base form)
multirrespuesta
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multiple-choice
Phải chọn câu trả lời đúng trong số các câu đã đưa ra
AI
1
Trắc nghiệm
1
Trắc nghiệm
1
Trắc nghiệm