multiple-choice
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Phải chọn câu trả lời đúng trong số các câu đã đưa ratính từkhông so sánh (not comparable)Having more than one possible answer, to be chosen from a list provided.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| multiple-choice questiondanh từ | danh từ | Câu hỏi có nhiều câu trả lời và người trả lời phải chọn câu trả lời đúng |
Ví dụ
- Carlos's .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha