Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multipropiedad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chia sẻ thời gian
danh từ
time-share
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multipropiedad
Dạng gốc
(base form)
multipropiedad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
time-share
(kinh doanh, bất động sản) Bất động sản được nhiều người chung nhau sở hữu hoặc thuê, với quyền sử dụng (hoặc cho thuê lại) giới hạn trong các khoảng thời gian cố định mỗi năm
AI
1
Chia sẻ thời gian
1
Chia sẻ thời gian
1
Chia sẻ thời gian