Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multipolar
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đa cực
tính từ
multipolar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multipolar
Dạng gốc
(base form)
multipolar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multipolar
Có nhiều hơn hai cực
Họ từ
(word family)
cùng gốc
multipolar
multipolar
ización
Đa cực
danh từ
multipolar
idad
Đa cực
danh từ
AI
1
Đa cực
1
Đa cực
1
Đa cực