Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multipolaridad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đa cực
danh từ
multipolarity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multipolaridad
Dạng gốc
(base form)
multipolaridad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multipolarity
Tình trạng đa cực
AI
1
Đa cực
1
Đa cực
1
Đa cực